VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "mô hình" (1)

Vietnamese mô hình
button1
English Nmodel
Example
Đây là mô hình mới.
This is a new model.
My Vocabulary

Related Word Results "mô hình" (2)

Vietnamese mô hình chiết khấu cổ tức ddm
button1
English Nddm
My Vocabulary
Vietnamese mô hình đầu tư
English Phraseinvestment model
Example
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
The government is studying various investment models for infrastructure.
My Vocabulary

Phrase Results "mô hình" (4)

Đây là mô hình mới.
This is a new model.
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
Lean models help reduce costs.
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
This investment model brings high economic efficiency.
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
The government is studying various investment models for infrastructure.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y